gọn ghé
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sạch sẽ, ngăn nắp, có trật tự một cách hài hòa và dễ chịu: "gọn ghẽ" mô tả trạng thái được sắp xếp, tổ chức một cách gọn gàng, ngăn nắp, tạo cảm giác hài lòng, vừa mắt. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hài hòa trong trật tự, không chỉ đơn thuần là sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng của cô ấy luôn sắp xếp rất gọn ghẽ. (Căn phòng của cô ấy luôn được sắp xếp rất ngăn nắp và hài hòa.)
- Anh ấy ăn mặc gọn ghẽ để đi phỏng vấn. (Anh ấy mặc quần áo chỉnh tề, lịch sự để đi phỏng vấn.)
- Mọi tài liệu đã được phân loại và xếp gọn ghẽ trên giá. (Mọi tài liệu đã được phân loại và xếp ngăn nắp, có trật tự trên giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gọn ghẽ trong lời nói": diễn đạt ý tứ một cách rõ ràng, mạch lạc, không dài dòng.
- Bài thuyết trình của anh ấy rất gọn ghẽ và thuyết phục. (Bài thuyết trình của anh ấy rất rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục.)
"gọn ghẽ trong tư duy": suy nghĩ logic, rành mạch.
- Cô ấy có lối tư duy rất gọn ghẽ. (Cô ấy có lối suy nghĩ rất logic và rành mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Gọn gàng (tính từ): có trật tự, ngăn nắp. Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "gọn ghẽ", nhưng "gọn ghẽ" thường mang sắc thái trang trọng, chỉnh chu hơn một chút.
- Ngăn nắp (tính từ): được sắp xếp có trật tự, đúng chỗ.
- Chỉnh tề (tính từ): (thường dùng cho trang phục, tác phong) ngay ngắn, đúng mực.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự.
- Chỉn chu: cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo trong từng chi tiết.
- Quy củ: theo đúng phép tắc, quy định.
Từ trái nghĩa
- Lộn xộn: không có trật tự.
- Bừa bộn: để mọi thứ lung tung, không ngăn nắp.
- Cẩu thả: làm qua loa, không cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- Ăn ở gọn ghẽ: sống ngăn nắp, có nề nếp (cả trong sinh hoạt và cách sống).
- Gia đình họ ăn ở rất gọn ghẽ. (Gia đình họ sống rất ngăn nắp và có nề nếp.)